bøtelegge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bøtelegge |
| Hiện tại chỉ ngôi | bøte flegger |
| Quá khứ | -la |
| Động tính từ quá khứ | -lagt |
| Động tính từ hiện tại | — |
bøtelegge
- Phạt vạ.
- Alle som parkerer ulovlig her blir bøtelagt.
Từ dẫn xuất
- (1) bøtelegge: Phạt vạ, phạt vi cảnh.
- (1) mørklegge: Làm tối tăm, làm mờ ám, làm khó hiểu.
- (1) skattlegge: Đánh thuế.
- (1) tilrettelegge: Dàn xếp, thu xếp. Thích nghi,
- (1) bøtelegge: Phạt vạ, phạt vi cảnh.
- (1) mørklegge: Làm tối tăm, làm mờ ám, làm khó hiểu.
- (1) skattlegge: Đánh thuế.
- (1) tilrettelegge: Dàn xếp, thu xếp. Thích nghi,
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bøtelegge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)