bacillaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
| Giống cái | bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaire
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
| Giống cái | bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaires /ba.si.lɛʁ/ |
bacillaire
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bacillaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)