backslash

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

backslash /.ˌslæʃ/

  1. (Tech) Dấu chéo ngược.

Tham khảo[sửa]