backtracking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæk.ˌtræ.kiɳ/
Động từ
backtracking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của backtrack.
Tính từ
[sửa]backtracking
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “backtracking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)