Bước tới nội dung

backwardness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæk.wɜːd.nəs/

Danh từ

backwardness /ˈbæk.wɜːd.nəs/

  1. Tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến.
  2. Tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ.
  3. Sự ngần ngại.

Tham khảo