bain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bain
/bɛ̃/
bains
/bɛ̃/

bain /bɛ̃/

  1. Sự tắm.
    Prendre un bain chaud — tắm nước nóng
    Bain de vapeur — sự tắm hơi
    Bain de soleil — sự tắm nắng
  2. Nước tắm.
  3. Chậu tắm, bồn tắm.
  4. (Số nhiều) Nhà tắm.
    Bains publics — nhà tắm công cộng
  5. (Số nhiều) Nơi tắm, bãi tắm (ở biển, ở các suối nước nóng).
    envoyer quelqu'un au bain — tống cổ ai đi
    être dans le bain — (thân mật) bị liên can+ (thân mật) tham gia vào (việc gì)

Tham khảo[sửa]