baisse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛs/
| [baɪ̯s] |
(Không chính thức)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baisse /bɛs/ |
baisses /bɛs/ |
baisse gc /bɛs/
- Sự giảm, sự hạ xuống.
- A la baisse des eaux — khi nước hạ xuống
- Sự xuống giá.
- Baisse des actions — sự xuống giá cổ phần
- En baisse — đang xuống giá+ đang sút kém.
- Ses actions sont en baisse — (thân mật) công việc của nó đang xuống dốc; nó đang mất tín nhiệm (uy tín)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baisse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)