montée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | montée /mɔ̃.te/ |
montées /mɔ̃.te/ |
| Giống cái | montée /mɔ̃.te/ |
montées /mɔ̃.te/ |
montée gc /mɔ̃.te/
- Xem monté
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| montée /mɔ̃.te/ |
montées /mɔ̃.te/ |
montée gc /mɔ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “montée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)