Bước tới nội dung

bal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Abau

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal lớp III giống m

  1. Bóng, banh.

Tham khảo

[sửa]
  • SIL International (2020), “Abau Dictionary”, trong Webonary.org (bằng tiếng Anh)

Tiếng Gagauz

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tiếng Giẻ

[sửa]

Số từ

[sửa]

bal

  1. Hai.

Tham khảo

[sửa]
  • Cohen, Patrick D.; Thŭng (1972), ʼDŏk tơtayh Jeh, au pơchŏ hŏk chù Jeh: Hŏk tro pơsèm hŏk, lăm-al 1-3 (Ðọc tiếng Jeh, Em học vần tiếng Jeh: Lớp vỡ-lòng, quyển 1-3), tập 2, Sài Gòn: Trung tâm Học liệu Bộ Giáo dục, tr. 87

Tiếng Hausa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh ball (bóng).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bâl gc (số nhiều bàlā̀bàlai)

  1. Bóng.

Tiếng Karaim

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal.

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tham khảo

[sửa]
  • N. A. Baskakov, S.M. Šapšala (biên tập) (1973), “bal”, trong Karaimsko-Russko-Polʹskij Slovarʹ [Từ điển Karaim-Nga-Ba Lan], Moscow: Moskva, →ISBN

Tiếng Nam Động

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. .

Tiếng Pecheneg

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal.

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Mật ong.

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

bal

  1. Dạng mệnh lệnhngôi thứ hai số ít của balit.

Tiếng Turkmen

[sửa]
Các dạng chữ viết khác
Latinh bal
Kirin бал
Ả Rập بال

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal (mật ong).

Danh từ

[sửa]

bal (đối cách xác định baly, số nhiều ballar)

  1. Mật ong.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của bal
số ít số nhiều
danh cách bal ballar
đối cách baly ballary
sinh cách balyň ballaryň
dữ cách bala ballara
định vị cách balda ballarda
ly cách baldan ballardan

Đọc thêm

[sửa]
  • bal”, Enedilim.com
  • bal”, Webonary.org

Tiếng Volapük

[sửa]
Số đếm tiếng Volapük
1 2  > 
    Số đếm : bal
    Số thứ tự : balid
    Adverbial : balna

Số từ

[sửa]

bal

  1. Một.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Xơ Đăng

[sửa]

Đại từ

[sửa]

bal

  1. (thuộc phương ngữ) bay.

Tham khảo

[sửa]

Từ điển tiếng Dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam, 2024

Tiếng Wolof

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal (dạng xác định bal bi)

  1. Bóng, banh.

Tham khảo

[sửa]
  • Omar Ka (2018), Nanu Dégg Wolof, National African Language Resource Center, →ISBN

Tiếng Zapotec San Juan Guelavía

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Zapotec nguyên thủy *kwella(k).

Danh từ

[sửa]

bal

  1. Lửa.

Tham khảo

[sửa]
  • López Antonio, Joaquín; Jones, Ted; Jones, Kris (2012), Vocabulario breve del Zapoteco de San Juan Guelavía (bằng tiếng Tây Ban Nha), ấn bản điện tử thứ hai, Tlalpan, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., tr. 13, 25

Tiếng Zapotec Zaniza

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bal

  1. .