bal
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "bal"
Ngôn ngữ (14)
Tiếng Abau
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bal lớp III giống m
Tham khảo
[sửa]Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
Tiếng Giẻ
[sửa]Số từ
[sửa]bal
- Hai.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Hausa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bâl gc (số nhiều bàlā̀bàlai)
- Bóng.
Tiếng Karaim
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
Tham khảo
[sửa]- N. A. Baskakov, S.M. Šapšala (biên tập) (1973), “bal”, trong Karaimsko-Russko-Polʹskij Slovarʹ [Từ điển Karaim-Nga-Ba Lan], Moscow: Moskva, →ISBN
Tiếng Nam Động
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
- Cá.
Tiếng Pecheneg
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]bal
- Dạng mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít của balit.
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | bal |
| Kirin | бал |
| Ả Rập | بال |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *bal (“mật ong”).
Danh từ
[sửa]bal (đối cách xác định baly, số nhiều ballar)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Volapük
[sửa]| 1 | 2 > | |
|---|---|---|
| Số đếm : bal Số thứ tự : balid Adverbial : balna | ||
Số từ
[sửa]bal
- Một.
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Xơ Đăng
[sửa]Đại từ
[sửa]bal
Tham khảo
[sửa]Tiếng Wolof
[sửa]Danh từ
[sửa]bal (dạng xác định bal bi)
Tham khảo
[sửa]- Omar Ka (2018), Nanu Dégg Wolof, National African Language Resource Center, →ISBN
Tiếng Zapotec San Juan Guelavía
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
- Lửa.
Tham khảo
[sửa]- López Antonio, Joaquín; Jones, Ted; Jones, Kris (2012), Vocabulario breve del Zapoteco de San Juan Guelavía (bằng tiếng Tây Ban Nha), ấn bản điện tử thứ hai, Tlalpan, D.F.: Instituto Lingüístico de Verano, A.C., tr. 13, 25
Tiếng Zapotec Zaniza
[sửa]Danh từ
[sửa]bal
- Cá.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abau
- Mục từ tiếng Abau
- Danh từ tiếng Abau
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Giẻ
- Số từ tiếng Giẻ
- Số đếm tiếng Giẻ
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hausa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hausa
- Danh từ tiếng Hausa
- Danh từ giống cái tiếng Hausa
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Karaim
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Karaim
- Mục từ tiếng Karaim
- Danh từ tiếng Karaim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Động
- Mục từ tiếng Nam Động
- Danh từ tiếng Nam Động
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Pecheneg
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Pecheneg
- Mục từ tiếng Pecheneg
- Danh từ tiếng Pecheneg
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Pecheneg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Séc
- Biến thể hình thái động từ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đông Bắc Kavkaz nguyên thủy tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Volapük
- Số từ tiếng Volapük
- Số đếm tiếng Volapük
- Mục từ tiếng Xơ Đăng
- Đại từ tiếng Xơ Đăng
- Từ phương ngữ tiếng Xơ Đăng
- Mục từ tiếng Wolof
- Danh từ tiếng Wolof
- Từ kế thừa từ tiếng Zapotec nguyên thủy tiếng Zapotec San Juan Guelavía
- Từ dẫn xuất từ tiếng Zapotec nguyên thủy tiếng Zapotec San Juan Guelavía
- Mục từ tiếng Zapotec San Juan Guelavía
- Danh từ tiếng Zapotec San Juan Guelavía
- zab:Lửa
- Mục từ tiếng Zapotec Zaniza
- Danh từ tiếng Zapotec Zaniza