Thể loại:Danh từ tiếng Gagauz
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Gagauz dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Gagauz là tên của một người hay thực thể nào đó.
Thể loại con
Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.
*
D
- Danh từ riêng tiếng Gagauz (9 tr.)
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Gagauz”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 259 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
B
C
F
G
K
- kaar
- kabuk
- kaf
- kafa
- kalay
- kaltak
- kan
- kanat
- kaplan
- kaplunbua
- kapu
- karacer
- karagaç
- karı
- karımca
- kartal
- kaş
- kasım ay
- katı
- kavak
- kayık
- kayın aacı
- kaz
- keçi
- kedi
- kelebek
- kemik
- kendi
- kenever
- kirez ay
- kirpi
- kirpik
- kiyat
- kılıç
- kıran ay
- kırç
- kız
- koburga
- koca
- kök
- kol
- koorumaa
- köpek
- köprü
- koyun
- küçük ay
- kül
- kulak
- kum
- kunduz
- kurbaa
- kurşum
- kuş
- kuu
- kuvan
- kuyruk