balayage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
balayage
- Sự quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balayage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.lɛ.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| balayage /ba.lɛ.jaʒ/ |
balayages /ba.lɛ.jaʒ/ |
balayage gđ /ba.lɛ.jaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balayage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)