Bước tới nội dung

baleine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ba.lɛn/
  • Pháp (Paris)
  • Canada (Estrie)

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
baleine
/ba.lɛn/
baleines
/ba.lɛn/

baleine gc /ba.lɛn/

  1. (Động vật học) Cá ông, cá voi không vây lưng.
  2. Gọng căng (ở nịt vú... ).
    rire comme une baleine — (thông tục) cười toét miệng

Tham khảo

[sửa]