cá ông
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaː˧˥ əwŋ˧˧ | ka̰ː˩˧ əwŋ˧˥ | kaː˧˥ əwŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaː˩˩ əwŋ˧˥ | ka̰ː˩˧ əwŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
cá ông
- (Ở một số địa phương, dân chài thờ cá voi nên gọi là ông) Cá voi.
- Đền thờ cá ông ở gần bãi biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cá ông”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)