bam
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæm/
Danh từ
bam /ˈbæm/
Ngoại động từ
bam ngoại động từ /ˈbæm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pnar
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /bam/
Động từ
[sửa]bam
- Ăn.
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɓaːm˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [ɓaːm˦]
Danh từ
[sửa]bam
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt trung cổ
[sửa]Động từ
bam
- băm.
- bam thịt ― băm thịt
Hậu duệ
- Tiếng Việt: băm
Tham khảo
- “bam”, de Rhodes, Alexandre (1651), Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La].
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pnar
- Động từ tiếng Pnar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Mục từ tiếng Tày
- Danh từ tiếng Tày
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tày
- Mục từ tiếng Việt trung cổ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt trung cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt trung cổ