bambino
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bæm.ˈbi.ˌnoʊ/
Danh từ
bambino /bæm.ˈbi.ˌnoʊ/ (Số nhiều: bambinos, bambini)
- Sự thể hiện chúa hài đồng trong nghệ thuật.
- (Thông tục) Đứa bé (đặc biệt là ở ý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bambino”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)