Bước tới nội dung

barbarisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /baʁ.ba.ʁizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
barbarisme
/baʁ.ba.ʁizm/
barbarismes
/baʁ.ba.ʁizm/

barbarisme /baʁ.ba.ʁizm/

  1. (Ngôn ngữ học) Sự dùng từ ngữ phản quy tắc.
  2. (Ngôn ngữ học) Từ ngữ phản quy tắc.

Tham khảo