barricade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.ə.ˌkeɪd/
Danh từ
barricade /ˈbɛr.ə.ˌkeɪd/
- Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barricade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁi.kad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barricade /ba.ʁi.kad/ |
barricades /ba.ʁi.kad/ |
barricade gc /ba.ʁi.kad/
- Vật chướng ngại (dựng lên ở đường phố... ).
- Être de l’autre côté de la barricade — thuộc phe đối lập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barricade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)