barrier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.i.ɜː/
| [ˈbɛr.i.ɜː] |
Ngoại động từ
barrier ngoại động từ /ˈbɛr.i.ɜː/
- Đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
Ngoại động từ
barrier ngoại động từ /ˈbɛr.i.ɜː/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)