Bước tới nội dung

barycentre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Hy Lạp βαρύκεντρον.

Danh từ

barycentre (số nhiều barycentres)

  1. (Thiên văn học; từ Anh, nghĩa Anh) Khối tâm hệ thiên thể.

Đồng nghĩa

Tiếng Pháp

Danh từ

barycentre

  1. (Toán học) Trọng tâm.
  2. (Thiên văn học) Khối tâm hệ thiên thể.

Tham khảo