basque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæsk/
Danh từ
basque /ˈbæsk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bask/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| basque /bask/ |
basques /bask/ |
basque gc /bask/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | basque /bask/ |
basques /bask/ |
| Giống cái | basque /bask/ |
basques /bask/ |
basque /bask/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| basque /bask/ |
basques /bask/ |
basque gđ /bask/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)