bastion
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbæs.tʃən/
| [ˈbæs.tʃən] |
Danh từ
bastion /ˈbæs.tʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bastion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bas.tjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bastion /bas.tjɔ̃/ |
bastions /bas.tjɔ̃/ |
bastion gđ /bas.tjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bastion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)