beady

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

beady /ˈbi.di/

  1. Nhỏ như hạt, tròn nhỏ sáng.
    beady eyes — mắt tròn và sáng
  2. Lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt.

Tham khảo[sửa]