Bước tới nội dung

bec

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
bec
/bɛk/
becs
/bɛk/

bec /bɛk/

  1. Mỏ.
    Bec d’oiseau — mỏ chim
    Bec du sphénoïde — (giải phẫu) mỏ xương bướm
  2. (Thông tục) Mồm, miệng.
    Ouvrir le bec — mở mồm
    Clore (clouer) le bec à quelqu'un — khóa miệng ai lại
  3. Đầu, mũi.
    Le bec d’une plume — đầu ngòi bút
    Bec de selle — mũi yên xe
    Bec de terre qui s’avance dans la mer — (địa lý; địa chất) mũi đất nhô ra biển
  4. (Âm nhạc) Miệng (kèn).
    avoir bec et ongles — có đủ sức tự vệ và tấn công
    bec à gaz — mỏ ga
    bec de gaz — đèn ga (thắp sáng đường phố)
    bon bec — người ba hoa
    coup de bec — lời châm chọc
    en bec d’aigle — quặm, khoằm
    fin bec; bec fin — người sành ăn
    prise de bec — xem prise
    tomber sur un bec — gặp trở ngại bất ngờ

Tham khảo

[sửa]