Bước tới nội dung

bedriftsutvalg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bedriftsutvalg bedriftsutvalget
Số nhiều bedriftsutvalg bedriftsutvalga, bedriftsutvalgene

bedriftsutvalg

  1. Ủy ban đại diện nhân viênban quản trị xí nghiệp, giữ nhiệm vụ cố vấn.

Tham khảo