Bước tới nội dung

belligerent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

belligerent /.rənt/

  1. Tham chiến.
    belligerent powers — các cường quốc tham chiến
  2. Đanh đá.

Danh từ

belligerent /.rənt/

  1. Nước tham chiến; người tham chiến; phía tham chiến.

Tham khảo