Bước tới nội dung

belongings

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

belongings (bất qui tắc) số nhiều

  1. Của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai).
  2. Bà con họ hàng (của ai).
  3. Những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì).

Tham khảo