Bước tới nội dung

benevolent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

benevolent /.lənt/

  1. Nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người.
  2. Rộng lượng.

Tham khảo