best-seller
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛst.ˈsɛ.lɜː/
Danh từ
best-seller /ˈbɛst.ˈsɛ.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “best-seller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛs.tsɛ.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| best-seller /bɛs.tsɛ.le/ |
best-sellers /bɛs.tsɛ.lœʁ/ |
best-seller gđ /bɛs.tsɛ.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “best-seller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)