betro
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å betro |
| Hiện tại chỉ ngôi | betror |
| Quá khứ | betrodde |
| Động tính từ quá khứ | betrodd |
| Động tính từ hiện tại | — |
betro
- Giao phó, giao gởi, ủy nhiệm, ủy thác, phó thác, ký thác.
- Han ble betrodd en ansvarsfull stilling.
- en betrodd stilling
- Giải bày, thổ lộ.
- Jeg skal betro deg en hemmelighet.
- å betro seg til noen — Giải bày với ai, thổ lộ với ai.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Saho
[sửa]Danh từ
betro
Tham khảo
- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)