biasing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ.ə.siɳ/
Động từ
biasing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bias.
Tính từ
[sửa]biasing
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “biasing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)