Bước tới nội dung

bias

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbɑɪ.əs/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

bias /ˈbɑɪ.əs/

  1. Độ xiên, dốc, nghiêng.
  2. Đường chéo.
    to cut on the bias — cắt chéo (vải)
  3. (Nghĩa bóng) Khuynh hướng, sự thiên về; thành kiến, thiên vị.
    to have a bias in favour of something — có khuynh hướng thiên về cái gì
    to bias towards someone — thiên vị đối với ai
    to have a bias against someone — thành kiến đối với ai
  4. (Vật lý) Thế hiệu dịch.
    automatic bias — thế hiệu dịch tự động
  5. (Tin học) Độ dịch (trong cách biểu diễn số dấu phẩy động).

Phó từ

[sửa]

bias /ˈbɑɪ.əs/

  1. Xiên, nghiêng.
  2. Chéo theo đường chéo.

Ngoại động từ

[sửa]

bias ngoại động từ /ˈbɑɪ.əs/

  1. Hướng.
    to the opinions of the people — hướng dư luận của quần chúng
  2. Gây thành kiến.
    to be bias (s)ed against somebody — có thành kiến đối với ai
  3. Ảnh hưởng đến (thường là xấu).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]