Bước tới nội dung

bidding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪd.diɳ/

Danh từ

bidding /ˈbɪd.diɳ/

  1. Sự đặt giá.
  2. Sự mời.
  3. Xự xướng bài (bài brit).
  4. Mệnh lệnh.

Thành ngữ

Tham khảo