inconvenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconvenant /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/ |
inconvenants /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/ |
| Giống cái | inconvenante /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃t/ |
inconvenantes /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃t/ |
inconvenant /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/
- Không phải phép, bất lịch sự.
- Paroles inconvenantes — lời nói bất lịch sự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconvenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)