bifurquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.fyʁ.ke/
Nội động từ
bifurquer nội động từ /bi.fyʁ.ke/
- Rẽ đôi.
- La voie bifurque — con đường rẽ đôi
- Rẽ hướng, rẽ sang.
- Bifurquer vers la politique — rẽ sang chính trị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bifurquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)