rejoindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ʒwɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
rejoindre ngoại động từ /ʁə.ʒwɛ̃dʁ/
- Nối lại, chắp lại, gắn lại.
- Rejoindre les deux bouts d’une corde — nối lại hai đầu một dây thừng
- Tiếp vào.
- Ma rue rejoint la vôtre à cet endroit — phố tôi tiếp vào phố anh ở chỗ này
- Trở về với, trở lại với.
- Rejoindre sa famille — trở về với gia đình
- Đuổi kịp, theo kịp.
- Troupe qui rejoint une autre — toán quân đuổi kịp một toán khác
- Son art rejoint celui de son maître — nghệ thuật của anh ấy theo kịp nghệ thuật của thầy anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rejoindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)