bigotry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bigotry /ˈbɪ.ɡə.tri/

  1. Sự tin mù quáng.

Tham khảo[sửa]