biomedical
Giao diện
Xem thêm: biomédical
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌbaɪəʊˈmɛdɪk(ə)l/
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ˌbaɪoʊˈmɛdɪk(ə)l/
- (Úc) IPA(ghi chú): /ˌbɑɪəʉˈmedɪk(ə)l/, /ˌbɑɪɐʉˈmedɪk(ə)l/
Tính từ
[sửa]biomedical (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ
[sửa]biomedical (số nhiều biomedicals)
- Một sản phẩm của công nghiệp y sinh.
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]biomedical gđ hoặc gt (số ít giống cái biomedicală, số nhiều giống đực biomedicali, số nhiều giống cái và giống trung biomedicale)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | biomedical | biomedicală | biomedicali | biomedicale | |||
| xác định | biomedicalul | biomedicala | biomedicalii | biomedicalele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | biomedical | biomedicale | biomedicali | biomedicale | |||
| xác định | biomedicalului | biomedicalei | biomedicalilor | biomedicalelor | ||||
Thể loại:
- Từ có tiền tố bio- tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Y học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani
- ro:Y học