biplan
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.plɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biplan /bi.plɑ̃/ |
biplans /bi.plɑ̃/ |
biplan gđ /bi.plɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | biplan /bi.plɑ̃/ |
biplan /bi.plɑ̃/ |
| Giống cái | biplan /bi.plɑ̃/ |
biplan /bi.plɑ̃/ |
biplan /bi.plɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biplan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)