birthright

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

birthright /ˈbɜːθ.ˌrɑɪt/

  1. Quyền lợi dòng nòi.
  2. Quyền con trưởng.

Tham khảo[sửa]