bitch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪtʃ/
| [ˈbɪtʃ] |
Danh từ
bitch /ˈbɪtʃ/
- Con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf, bitch fox).
- Con mụ lẳng lơ dâm đãng; con mụ phản trắc.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bitch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)