bivalve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ.ˌvælv/
Tính từ
bivalve /ˈbɑɪ.ˌvælv/
Danh từ
bivalve /ˈbɑɪ.ˌvælv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bivalve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.valv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bivalves /bi.valv/ |
bivalves /bi.valv/ |
| Giống cái | bivalves /bi.valv/ |
bivalves /bi.valv/ |
bivalve /bi.valv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bivalve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)