Bước tới nội dung

bizonal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbɑɪ.ˈzoʊ.nᵊl/

Tính từ

bizonal /ˌbɑɪ.ˈzoʊ.nᵊl/

  1. Tình trạng một vùng hai chính quyền cùng hoạt động.

Tham khảo