blâmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bla.me/
Ngoại động từ
blâmer ngoại động từ /bla.me/
- Chê trách.
- Khiển trách.
- Être blâmé au conseil de discipline — bị khiển trách ở hội đồng kỷ luật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blâmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)