blacking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

blacking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của black.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

blacking /ˈblæ.kiɳ/

  1. Xi đen (đánh giày); xi (đánh giày).

Tham khảo[sửa]