blomst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blomst | blomsten |
| Số nhiều | blomster | blomstene |
blomst gđ
- Cây kiểng, cây hoa, cây bông.
- Jeg har glemt å vanne blomstene.
- å kjøpe en bukett avskårne blomster
- å plukke blomster
- Sự ra hoa, nở hoa, khai hoa.
- å stå i blomst — Ra hoa, nở hoa.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blomst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)