boîte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
boîte
/bwat/
boîtes
/bwat/

boîte gc /bwat/

  1. Hộp.
    Boîte à couleurs — hộp màu
    Boîte crânienne — (giải phẫu) hộp sọ
    Boîte de vitesses — (kỹ thuật) hộp số
    Manger une boîte de dragées — ăn một hộp kẹo trứng chim
  2. (Thông tục) Nhà; nơi làm việc (tồi tàn).
    Cette agence est une sale boîte — cái hãng đó là một nơi làm iệc tồi tàn
  3. (Tiếng lóng; biệt ngữ) Nhà giam, nhà tù.
    On l’a fourré à la boîte — người ta đã tống nó vào nhà giam
  4. (Tiếng lóng; biệt ngữ) Trường trung học.
  5. (Đường sắt) Lòng đường (giữa hai tà vẹt).
    boîte à idées — thùng thư góp ý
    boîte à malice — (nghĩa bóng) kho mưu mô, kho âm mưu
    boîte à sable — (quân sự) sa bàn
    boîte aux lettres — hòm thư+ người chuyền thư (bí mật), chim xanh
    boîte de nuit — hộp đêm
    fermer sa boîte — (thông tục) câm miệng
    mettre en boîte — (thân mật) chế giễu

Tham khảo[sửa]