Bước tới nội dung

boatman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊt.mən/

Danh từ

boatman /ˈboʊt.mən/

  1. Người chèo thuyền; người giữ thuyền.
  2. Người cho thuê thuyền.

Tham khảo