bock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːk/
Danh từ
bock /ˈbɑːk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bock /bɔk/ |
bocks /bɔk/ |
bock gđ /bɔk/
- Bốc (để uống bia, để thụt rửa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)