boiteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bwa.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boiteux /bwa.tø/ |
boiteux /bwa.tø/ |
| Giống cái | boiteuse /bwa.tøz/ |
boiteuses /bwa.tøz/ |
boiteux /bwa.tø/
- Què, đi khập khiễng; khập khiễng.
- Un cheval boiteux — con ngựa què
- Vers boiteux — câu thơ khập khiễng
- Union boiteuse — sự kết hợp khập khiễng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boiteux /bwa.tø/ |
boiteux /bwa.tø/ |
| Giống cái | boiteux /bwa.tø/ |
boiteux /bwa.tø/ |
boiteux /bwa.tø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boiteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)