Bước tới nội dung

bolo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊ.ˌloʊ/

Danh từ

bolo /ˈboʊ.ˌloʊ/ (Số nhiều: bolos)

  1. Dao to lưỡi dài của Philippin.

Tham khảo